Cách phát âm regulator

Filter language and accent
filter
regulator phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈreɡjʊleɪtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm regulator
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm regulator
    Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  agosta

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của regulator

    • any of various controls or devices for regulating or controlling fluid flow, pressure, temperature, etc.
    • an official responsible for control and supervision of a particular activity or area of public interest
    • a control that maintains a steady speed in a machine (as by controlling the supply of fuel)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regulator trong Tiếng Anh

regulator phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm regulator
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm regulator
    Phát âm của Scriptor (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  Scriptor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regulator trong Tiếng Khoa học quốc tế

regulator phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm regulator
    Phát âm của gabriel1984 (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  gabriel1984

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regulator trong Tiếng Romania

regulator phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʁeɡuˈlaːtoːɐ̯
  • phát âm regulator
    Phát âm của Linlan (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Linlan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regulator trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou