Cách phát âm remis

trong:
Filter language and accent
filter
remis phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.mi
  • phát âm remis
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remis trong Tiếng Pháp

remis phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm remis
    Phát âm của zic84 (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  zic84

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remis trong Tiếng Ba Lan

remis phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʀəˈmiː
  • phát âm remis
    Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  hermanthegerman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • remis ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remis trong Tiếng Đức

remis phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm remis
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remis trong Tiếng Luxembourg

remis phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm remis
    Phát âm của kytrinyx (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  kytrinyx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remis trong Tiếng Na Uy

remis phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm remis
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remis trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ remis?
remis đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ remis remis   [es - es]
  • Ghi âm từ remis remis   [es - latam]
  • Ghi âm từ remis remis   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi