Cách phát âm repayment

Filter language and accent
filter
repayment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈpeɪmənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm repayment
    Phát âm của awilliams (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  awilliams

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của repayment

    • the act of returning money received previously
    • payment of a debt or obligation
  • Từ đồng nghĩa với repayment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repayment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't