Cách phát âm repent

trong:
Filter language and accent
filter
repent phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈpent
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm repent
    Phát âm của GordonCam (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  GordonCam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm repent
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm repent
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của repent

    • turn away from sin or do penitence
    • feel remorse for; feel sorry for; be contrite about
  • Từ đồng nghĩa với repent

    • phát âm grieve
      grieve [en]
    • phát âm mourn
      mourn [en]
    • phát âm weep
      weep [en]
    • phát âm bemoan
      bemoan [en]
    • phát âm lament
      lament [en]
    • phát âm regret
      regret [en]
    • phát âm sorrow
      sorrow [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repent trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion