Cách phát âm weep

trong:
Filter language and accent
filter
weep phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wiːp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm weep
    Phát âm của Uni92 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Uni92

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm weep
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm weep
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của weep

    • shed tears because of sadness, rage, or pain
  • Từ đồng nghĩa với weep

    • phát âm cry
      cry [en]
    • phát âm whine
      whine [en]
    • phát âm bawl
      bawl [en]
    • phát âm snivel
      snivel [en]
    • phát âm bemoan
      bemoan [en]
    • phát âm moan
      moan [en]
    • phát âm blubber
      blubber [en]
    • phát âm grieve
      grieve [en]
    • phát âm lament
      lament [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm weep trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril