Cách phát âm repentant

trong:
Filter language and accent
filter
repentant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈpentənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm repentant
    Phát âm của ayanami (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ayanami

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của repentant

    • feeling or expressing remorse for misdeeds
  • Từ đồng nghĩa với repentant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repentant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl