Cách phát âm repose

Filter language and accent
filter
repose phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈpəʊz
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm repose
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của repose

    • freedom from activity (work or strain or responsibility)
    • the absence of mental stress or anxiety
    • a disposition free from stress or emotion
  • Từ đồng nghĩa với repose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repose trong Tiếng Anh

repose phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm repose
    Phát âm của shiva31 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  shiva31

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của repose

    • action de remettre en place ce qui avait été enlevé
    • qui a pris du repos
  • Từ đồng nghĩa với repose

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repose trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ repose?
repose đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ repose repose   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither