Cách phát âm requital

Filter language and accent
filter
requital phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈkwaɪtl̩
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm requital
    Phát âm của benau (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  benau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của requital

    • a justly deserved penalty
    • an act of requiting; returning in kind
  • Từ đồng nghĩa với requital

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm requital trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany