Cách phát âm retaliation

trong:
Filter language and accent
filter
retaliation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˌtæliˈeɪʃən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm retaliation
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm retaliation
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của retaliation

    • action taken in return for an injury or offense
  • Từ đồng nghĩa với retaliation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm retaliation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ retaliation?
retaliation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ retaliation retaliation   [en - uk]
  • Ghi âm từ retaliation retaliation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel