Cách phát âm repartee

trong:
Filter language and accent
filter
repartee phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌrepɑː(r)ˈtiː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm repartee
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của repartee

    • adroitness and cleverness in reply
  • Từ đồng nghĩa với repartee

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm repartee trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ repartee?
repartee đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ repartee repartee   [en - usa]
  • Ghi âm từ repartee repartee   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril