Cách phát âm vengeance

Filter language and accent
filter
vengeance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvendʒəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm vengeance
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vengeance
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm vengeance
    Phát âm của ghelton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ghelton

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm vengeance
    Phát âm của JJXHT (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JJXHT

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm vengeance
    Phát âm của FaerieFyre (Nữ) Nữ
    Phát âm của  FaerieFyre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • vengeance ví dụ trong câu

    • Eternal vengeance

      phát âm Eternal vengeance
      Phát âm của realisticspeakers (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vengeance

    • the act of taking revenge (harming someone in retaliation for something harmful that they have done) especially in the next life
  • Từ đồng nghĩa với vengeance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vengeance trong Tiếng Anh

vengeance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm vengeance
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vengeance

    • action de châtier quelqu'un pour le mal qu'il a fait
    • action de rendre le mal pour le mal
  • Từ đồng nghĩa với vengeance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vengeance trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel