Cách phát âm vengeance

vengeance phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈvendʒəns
    Âm giọng Anh
  • phát âm vengeance Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vengeance Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm vengeance Phát âm của FaerieFyre (Nữ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm vengeance Phát âm của ghelton (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vengeance Phát âm của JJXHT (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vengeance trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • vengeance ví dụ trong câu

    • Eternal vengeance

      phát âm Eternal vengeance Phát âm của realisticspeakers (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vengeance

    • the act of taking revenge (harming someone in retaliation for something harmful that they have done) especially in the next life
  • Từ đồng nghĩa với vengeance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

vengeance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm vengeance Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vengeance trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • vengeance ví dụ trong câu

    • Le mépris est la forme la plus subtile de la vengeance.

      phát âm Le mépris est la forme la plus subtile de la vengeance. Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vengeance

    • action de châtier quelqu'un pour le mal qu'il a fait
    • action de rendre le mal pour le mal
  • Từ đồng nghĩa với vengeance

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord