Cách phát âm vengeance

vengeance phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈvendʒəns

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vengeance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vengeance

    • the act of taking revenge (harming someone in retaliation for something harmful that they have done) especially in the next life
  • Từ đồng nghĩa với vengeance

Từ ngẫu nhiên: auburnAmericaGermanyWikipediaEngland