Cách phát âm res

res phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm res Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm res trong Tiếng Latin

Cụm từ
  • res ví dụ trong câu

    • Philosophia, res summa, ad paucos pertinet.

      phát âm Philosophia, res summa, ad paucos pertinet. Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • In verbo suavis in re gravis.

      phát âm In verbo suavis in re gravis. Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

res phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈres
    Spain
  • phát âm res Phát âm của javiernomade (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm res Phát âm của mangonzalezmor (Nữ từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm res trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • res ví dụ trong câu

    • Por San Andrés mata tu res, grande o chica, como esté.

      phát âm Por San Andrés mata tu res, grande o chica, como esté. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
res phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm res Phát âm của fabre (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm res trong Tiếng Occitan

res phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm res Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm res trong Tiếng Galicia

res phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm res Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm res trong Tiếng Thụy Điển

res phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm res Phát âm của Somhitots (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm res trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • res ví dụ trong câu

    • Avui estic mandrosa, no tinc ganes de fer res.

      phát âm Avui estic mandrosa, no tinc ganes de fer res. Phát âm của lamireiona (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Secret d'u, secret segur; secret de dos és perilllós; secret de tres, no és secret ni és res.

      phát âm Secret d'u, secret segur; secret de dos és perilllós; secret de tres, no és secret ni és res. Phát âm của PedroGilVila (Nam từ Tây Ban Nha)
res phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm res Phát âm của Urbanija (Nam từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm res trong Tiếng Slovenia

res đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ res res [wo] Bạn có biết cách phát âm từ res?

Từ ngẫu nhiên: Caveat Emptormea culpamilesVerba volant scripta manentnōminātīvus