-
phát âm resPhát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của Vortarulo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Philosophia, res summa, ad paucos pertinet.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm res trong Tiếng Latin
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Por San Andrés mata tu res, grande o chica, como esté.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm res trong Tiếng Tây Ban Nha
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm res trong Tiếng Occitan
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm res trong Tiếng Galicia
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm res trong Tiếng Thụy Điển
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Secret d'u, secret segur; secret de dos és perilllós; secret de tres, no és secret ni és res.
Avui estic mandrosa, no tinc ganes de fer res.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm res trong Tiếng Catalonia
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm res trong Tiếng Slovenia
Từ ngẫu nhiên: e pluribus unum, tenebrae, equitatus, et cetera, Caelum