Cách phát âm respirable

trong:
Filter language and accent
filter
respirable phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm respirable
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm respirable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • respirable ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm respirable trong Tiếng Anh

respirable phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm respirable
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với respirable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm respirable trong Tiếng Tây Ban Nha

respirable phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁɛs.pi.ʁabl
  • phát âm respirable
    Phát âm của annabelleport (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  annabelleport

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm respirable trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ respirable?
respirable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ respirable respirable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave