Đánh vần theo âm vị: ʁɛsɑ̃tiˈmɑ̃ːs
-
phát âm RessentimentsPhát âm của spieltriebb (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của spieltriebb
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Ressentiments trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: richtig, Schwiegermutter, Kaffee, Katze, Sonntag