Cách phát âm rickshaw

Filter language and accent
filter
rickshaw phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɪkʃɔː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rickshaw
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rickshaw

    • a small two-wheeled cart for one passenger; pulled by one person

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rickshaw trong Tiếng Anh

rickshaw phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rickshaw
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rickshaw

    • cyclopousse des pays de l'Asie du Sud-Est
  • Từ đồng nghĩa với rickshaw

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rickshaw trong Tiếng Pháp

rickshaw phát âm trong Tiếng Hindi [hi]
  • phát âm rickshaw
    Phát âm của mengano (Nam từ Ấn Độ) Nam từ Ấn Độ
    Phát âm của  mengano

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rickshaw trong Tiếng Hindi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rickshaw?
rickshaw đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rickshaw rickshaw   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany