Cách phát âm rico

Filter language and accent
filter
rico phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈri.ko
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm rico
    Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Momislo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rico
    Phát âm của Gloriaeu (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Gloriaeu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rico
    Phát âm của lartt (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  lartt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm rico
    Phát âm của DonQuijote (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  DonQuijote

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rico
    Phát âm của goingforawalk (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  goingforawalk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rico
    Phát âm của Steve04 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Steve04

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rico

    • Dicho de una persona, que posee gran cantidad de bienes o dinero
    • Dicho de un bien material, de gran precio o valor
    • Dicho de la tierra u otro medio de producción, que produce mucho
  • Từ đồng nghĩa với rico

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rico trong Tiếng Tây Ban Nha

rico phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rico
    Phát âm của chicaleek (Nữ từ Somalia) Nữ từ Somalia
    Phát âm của  chicaleek

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rico

    • law intended to eradicate organized crime by establishing strong sanctions and forfeiture provisions

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rico trong Tiếng Anh

rico phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  rico
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm rico
    Phát âm của rogeriomonteirobr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  rogeriomonteirobr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rico
    Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  thatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rico

    • Diz-se do que ou de quem possui riquezas, dinheiro, posses ou propriedades; abastado, endinheirado ou abonado;
    • Que é produtivo, fértil ou frutífero;
    • Abundante, copioso, farto ou repleto; que possui fartura;
  • Từ đồng nghĩa với rico

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rico trong Tiếng Bồ Đào Nha

rico phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm rico
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rico trong Tiếng Veneto

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rico?
rico đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rico rico   [es - latam]
  • Ghi âm từ rico rico   [gl]
  • Ghi âm từ rico rico   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: computadoradesayunoputatiempoChe Guevara