Cách phát âm rico

rico phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈri.ko

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rico trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • rico ví dụ trong câu

    • Borinquen es otro nombre para Puerto Rico

      phát âm Borinquen es otro nombre para Puerto Rico Phát âm của Madelinelisa (Từ Puerto Rico)
    • El mejillón es rico en hierro

      phát âm El mejillón es rico en hierro Phát âm của Bretema (Nữ từ Tây Ban Nha)
  • Định nghĩa của rico

    • Dicho de una persona, que posee gran cantidad de bienes o dinero
    • Dicho de un bien material, de gran precio o valor
    • Dicho de la tierra u otro medio de producción, que produce mucho
  • Từ đồng nghĩa với rico

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của rico

    • law intended to eradicate organized crime by establishing strong sanctions and forfeiture provisions
rico phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
rico

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rico trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rico

    • Diz-se do que ou de quem possui riquezas, dinheiro, posses ou propriedades; abastado, endinheirado ou abonado;
    • Que é produtivo, fértil ou frutífero;
    • Abundante, copioso, farto ou repleto; que possui fartura;
  • Từ đồng nghĩa với rico

Từ ngẫu nhiên: distribuidosColombiamurciélagochocolateciudad