Cách phát âm Riesling

Filter language and accent
filter
Riesling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈriːzlɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Riesling
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Riesling
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Riesling
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Riesling
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Riesling

    • white grape grown in Europe and California
    • fragrant dry or sweet white wine from the Rhine valley or a similar wine from California

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Riesling trong Tiếng Anh

Riesling phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʀiːsliŋ
  • phát âm Riesling
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Riesling
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Riesling trong Tiếng Đức

Riesling phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Riesling
    Phát âm của somebaudy (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  somebaudy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Riesling

    • cépage originaire des bords du Rhin
    • vin blanc produit par ce cépage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Riesling trong Tiếng Pháp

Riesling phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Riesling
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Riesling trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Riesling?
Riesling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Riesling Riesling   [fr]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither