Cách phát âm riet

trong:
Filter language and accent
filter
riet phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm riet
    Phát âm của Meranii (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Meranii

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm riet
    Phát âm của ceespientje (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  ceespientje

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm riet
    Phát âm của Arie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Arie

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm riet trong Tiếng Hà Lan

riet phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm riet
    Phát âm của Moosh (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  Moosh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm riet trong Tiếng Afrikaans

riet phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm riet
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm riet trong Tiếng Đức

riet phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm riet
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm riet trong Tiếng Luxembourg

riet phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm riet
    Phát âm của zuzannatruba (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  zuzannatruba

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm riet trong Tiếng Latvia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ riet?
riet đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ riet riet   [es - es]
  • Ghi âm từ riet riet   [es - latam]
  • Ghi âm từ riet riet   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: NederlandScheveningenhottentottententententoonstellingVincent van Gogheigenlijk