Cách phát âm roil

Filter language and accent
filter
roil phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌrɔɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm roil
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của roil

    • be agitated
    • make turbid by stirring up the sediments of
  • Từ đồng nghĩa với roil

    • phát âm aggravate
      aggravate [en]
    • phát âm annoy
      annoy [en]
    • phát âm bother
      bother [en]
    • phát âm muddle
      muddle [en]
    • phát âm mud
      mud [en]
    • phát âm muddy
      muddy [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roil trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ roil?
roil đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ roil roil   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork