Cách phát âm rollers

Filter language and accent
filter
rollers phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrəʊləz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rollers
    Phát âm của jon5577 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jon5577

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rollers
    Phát âm của mollilicious (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mollilicious

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rollers

    • a grounder that rolls along the infield
    • a long heavy sea wave as it advances towards the shore
    • a small wheel without spokes (as on a roller skate)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rollers trong Tiếng Anh

rollers phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁɔ.lœʁ
  • phát âm rollers
    Phát âm của ktparis75 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ktparis75

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rollers trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel