Cách phát âm roofer

trong:
Filter language and accent
filter
roofer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈruːfə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm roofer
    Phát âm của rogerflory (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rogerflory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm roofer
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • roofer ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của roofer

    • a craftsman who lays or repairs roofs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm roofer trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather