Cách phát âm rosacea

trong:
Filter language and accent
filter
rosacea phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rosacea
    Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  ep_nl

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rosacea
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosacea trong Tiếng Hà Lan

rosacea phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  roʊˈzeɪʃiə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rosacea
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rosacea

    • a skin disease of adults (more often women) in which blood vessels of the face enlarge resulting in a flushed appearance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosacea trong Tiếng Anh

rosacea phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm rosacea
    Phát âm của Narmo989 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Narmo989

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rosacea trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rosacea?
rosacea đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rosacea rosacea   [en]
  • Ghi âm từ rosacea rosacea   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: hebbengezelligAmsterdamSchipholhuis