Cách phát âm Roselle

Roselle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Roselle Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Roselle trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Roselle

    • type de grive

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Roselle phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Roselle Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Roselle trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Roselle

    • East Indian sparsely prickly annual herb or perennial subshrub widely cultivated for its fleshy calyxes used in tarts and jelly and for its bast fiber
Roselle phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Roselle Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Roselle trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: bonjouranticonstitutionnellementje t'aimegrenouilleau revoir !