Cách phát âm run over

trong:
run over phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm run over Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm run over Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm run over Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm run over Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm run over trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của run over

    • injure or kill by running over, as with a vehicle
    • flow or run over (a limit or brim)
  • Từ đồng nghĩa với run over

    • phát âm beat up beat up [en]
    • phát âm flatten flatten [en]
    • phát âm thrash thrash [en]
    • phát âm trample trample [en]
    • phát âm crush crush [en]
    • phát âm break break [en]
    • phát âm squash squash [en]
    • knock down
    • violate (formal)
    • infringe on

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant