Cách phát âm rutscht

Filter language and accent
filter
rutscht phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ʀʊtʃt
  • phát âm rutscht
    Phát âm của fominta (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  fominta

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • rutscht ví dụ trong câu

    • rutscht heraus

      phát âm rutscht heraus
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rutscht trong Tiếng Đức

rutscht phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm rutscht
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rutscht trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen