Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
-
Phát âm của
guillembb
(Nam từ Tây Ban Nha)
Nam từ Tây Ban Nha
Phát âm của
guillembb
2 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
rakel
(Nữ từ Tây Ban Nha)
Nữ từ Tây Ban Nha
Phát âm của
rakel
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
fjglez
(Nam từ Tây Ban Nha)
Nam từ Tây Ban Nha
Phát âm của
fjglez
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm sabor trong Tiếng Tây Ban Nha
Chia sẻ phát âm từ sabor trong Tiếng Tây Ban Nha:
-
Phát âm của
hr_luk
(Nam từ Croatia)
Nam từ Croatia
Phát âm của
hr_luk
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm sabor trong Tiếng Croatia
Chia sẻ phát âm từ sabor trong Tiếng Croatia:
Thổ âm: Âm giọng Brazil
-
Phát âm của
andreia_brasil
(Nữ từ Brasil)
Nữ từ Brasil
Phát âm của
andreia_brasil
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
Sirasp
(Nữ từ Brasil)
Nữ từ Brasil
Phát âm của
Sirasp
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
guapetin
(Nam từ Brasil)
Nam từ Brasil
Phát âm của
guapetin
-1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm sabor trong Tiếng Bồ Đào Nha
Chia sẻ phát âm từ sabor trong Tiếng Bồ Đào Nha:
-
Phát âm của
multi22
(Nam từ Tây Ban Nha)
Nam từ Tây Ban Nha
Phát âm của
multi22
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm sabor trong Tiếng Catalonia
Chia sẻ phát âm từ sabor trong Tiếng Catalonia:
-
Phát âm của
fabre
(Nam từ Pháp)
Nam từ Pháp
Phát âm của
fabre
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm sabor trong Tiếng Occitan
Chia sẻ phát âm từ sabor trong Tiếng Occitan:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Bạn có biết cách phát âm từ sabor?
sabor đang chờ phát âm trong:
-
Ghi âm từ sabor sabor
[gl]
-
Ghi âm từ sabor sabor
[pt - pt]
Từ ngẫu nhiên:
vivienda, paralelepípedo, idioma, alcalosis, invierno