Cách phát âm sabrage

trong:
Filter language and accent
filter
sabrage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sabrage
    Phát âm của Monax (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Monax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sabrage

    • opération qui consiste à nettoyer les peaux de moutons brutes
  • Từ đồng nghĩa với sabrage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sabrage trong Tiếng Pháp

sabrage phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sabrage
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sabrage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment