Cách phát âm saften

trong:
Filter language and accent
filter
saften phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm saften
    Phát âm của thassager (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  thassager

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saften trong Tiếng Đan Mạch

saften phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm saften
    Phát âm của rosemarine (Nữ) Nữ
    Phát âm của  rosemarine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saften trong Tiếng Thụy Điển

saften phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm saften
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saften trong Tiếng Na Uy

saften phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm saften
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saften trong Tiếng Luxembourg

saften phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈzaftn̩
  • phát âm saften
    Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  catwedel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saften trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: slutmammutat vriste sigringeklokkeBjerg