Cách phát âm sanctify

trong:
Filter language and accent
filter
sanctify phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsæŋktɪfaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sanctify
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sanctify

    • render holy by means of religious rites
    • make pure or free from sin or guilt
  • Từ đồng nghĩa với sanctify

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sanctify trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature