Cách phát âm saving

Filter language and accent
filter
saving phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈseɪvɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm saving
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm saving
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của saving

    • an act of economizing; reduction in cost
    • recovery or preservation from loss or danger
    • the activity of protecting something from loss or danger
  • Từ đồng nghĩa với saving

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm saving trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ saving?
saving đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ saving saving   [en - uk]
  • Ghi âm từ saving saving   [en - usa]
  • Ghi âm từ saving saving   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften