Cách phát âm scarification

Filter language and accent
filter
scarification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ska.ʁi.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm scarification
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của scarification

    • incision superficielle de la peau
    • rituel de certains peuples africains qui entaillent la peau des adolescents
    • incision pratiquée sur un arbre pour arrêter la circulation de la sève au voisinage des fruits

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scarification trong Tiếng Pháp

scarification phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scarification
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scarification trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge