Cách phát âm scathing

Filter language and accent
filter
scathing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈskeɪðɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm scathing
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scathing
    Phát âm của mrj6328 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mrj6328

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm scathing
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scathing

    • marked by harshly abusive criticism
  • Từ đồng nghĩa với scathing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scathing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scathing?
scathing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scathing scathing   [en - uk]
  • Ghi âm từ scathing scathing   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat