Đánh vần theo âm vị: ʃaˈfɔt
-
phát âm SchafottPhát âm của sebhk (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của sebhk
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schafott trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: Stinkekäse, Stadt, Schwester, der, Michael Schumacher