Đánh vần theo âm vị: ˈʃlaːfˌzak
-
phát âm SchlafsackPhát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ ĐứcPhát âm của wolfganghofmeier
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schlafsack trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: richtig, Schwiegermutter, Kaffee, Katze, Sonntag