Cách phát âm Schwalbe

Schwalbe phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Schwalbe Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schwalbe Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Schwalbe Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Schwalbe trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • Schwalbe ví dụ trong câu

    • Eine Schwalbe macht noch keinen Sommer.

      phát âm Eine Schwalbe macht noch keinen Sommer. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: halloMünchenichEichhörnchenÖsterreich