Cách phát âm scientist

scientist phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsaɪəntɪst
    British
  • phát âm scientist Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm scientist Phát âm của lucus (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm scientist Phát âm của EnoNeal (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm scientist Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm scientist Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm scientist Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm scientist Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scientist trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • scientist ví dụ trong câu

    • Tim Berners-Lee, an English computer scientist, is best known as the inventor of the World Wide Web

      phát âm Tim Berners-Lee, an English computer scientist, is best known as the inventor of the World Wide Web Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
    • He's a forensic scientist who works for the Police

      phát âm He's a forensic scientist who works for the Police Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scientist

    • a person with advanced knowledge of one or more sciences
  • Từ đồng nghĩa với scientist

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas