Cách phát âm seas

trong:
Filter language and accent
filter
seas phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm seas
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm seas
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • seas ví dụ trong câu

    • high seas

      phát âm high seas
      Phát âm của ldegraaf (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của seas

    • a division of an ocean or a large body of salt water partially enclosed by land
    • anything apparently limitless in quantity or volume
    • turbulent water with swells of considerable size

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seas trong Tiếng Anh

seas phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm seas
    Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  generalbelly

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seas trong Tiếng Ireland

seas phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  'se.as
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm seas
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • seas ví dụ trong câu

    • No seas capullo

      phát âm No seas capullo
      Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
    • No seas gilipollas

      phát âm No seas gilipollas
      Phát âm của joseangel (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của seas

    • Tener algo una determinada naturaleza o cualidad estable.
    • Haber una cosa o tener lugar un acontecimiento en un determinado sitio y momento.
    • Se usa para formar la voz pasiva de todos los verbos, junto con el participio correspondiente de los mismos.
  • Từ đồng nghĩa với seas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seas trong Tiếng Tây Ban Nha

seas phát âm trong Tiếng Gaelic Scotland [gd]
  • phát âm seas
    Phát âm của Muirich3 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Muirich3

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm seas trong Tiếng Gaelic Scotland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt