Cách phát âm sedition

trong:
Filter language and accent
filter
sedition phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  sɪˈdɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sedition
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sedition
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sedition
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sedition

    • an illegal action inciting resistance to lawful authority and tending to cause the disruption or overthrow of the government
  • Từ đồng nghĩa với sedition

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sedition trong Tiếng Anh

sedition phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sedition
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sedition trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sedition?
sedition đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sedition sedition   [en - uk]
  • Ghi âm từ sedition sedition   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither