Cách phát âm semana

trong:
semana phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
se.ˈma.na

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm semana trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • semana ví dụ trong câu

    • El semáforo ha estado allí toda la semana

      phát âm El semáforo ha estado allí toda la semana Phát âm của gloriannlee (Nữ từ Puerto Rico)
    • una semana de pelea

      phát âm una semana de pelea Phát âm của moninal (Nữ từ México)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

semana phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
semana

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm semana trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • semana ví dụ trong câu

    • Faz uma semana que não faço as unhas do pé.

      phát âm Faz uma semana que não faço as unhas do pé. Phát âm của Brazuka (Nữ từ Brasil)
    • Aquela mulher ali tá buchuda. Deve parir na próxima semana.

      phát âm Aquela mulher ali tá buchuda. Deve parir na próxima semana. Phát âm của diegusmsilva (Nam từ Brasil)
    • Aquela mulher ali tá buchuda. Deve parir na próxima semana.

      phát âm Aquela mulher ali tá buchuda. Deve parir na próxima semana. Phát âm của Whitte_WOLF (Nam từ Brasil)
semana đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ semana semana [tet] Bạn có biết cách phát âm từ semana?

Từ ngẫu nhiên: resarcidochorizoamorcaballomujer