Cách phát âm sensitize

Filter language and accent
filter
sensitize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsensɪtaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sensitize
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sensitize
    Phát âm của lauraga (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  lauraga

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sensitize

    • make sensitive or aware
    • cause to sense; make sensitive
    • make sensitive to a drug or allergen
  • Từ đồng nghĩa với sensitize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sensitize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't