Cách phát âm sentimentality

trong:
Filter language and accent
filter
sentimentality phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌsentɪmenˈtælɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sentimentality
    Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hajenso

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sentimentality
    Phát âm của antspants (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  antspants

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sentimentality

    • falsely emotional in a maudlin way
    • extravagant or affected feeling or emotion
  • Từ đồng nghĩa với sentimentality

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentimentality trong Tiếng Anh

sentimentality phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm sentimentality
    Phát âm của lubosh58 (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  lubosh58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sentimentality trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat