Cách phát âm pity

Filter language and accent
filter
pity phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɪti
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pity
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pity
    Phát âm của Heptune (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Heptune

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pity ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pity

    • a feeling of sympathy and sorrow for the misfortunes of others
    • an unfortunate development
    • the humane quality of understanding the suffering of others and wanting to do something about it
  • Từ đồng nghĩa với pity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pity trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pity?
pity đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pity pity   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither