Cách phát âm commiseration

trong:
Filter language and accent
filter
commiseration phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˌmɪzəˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm commiseration
    Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  olbill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của commiseration

    • a feeling of sympathy and sorrow for the misfortunes of others
    • an expression of sympathy with another's grief
  • Từ đồng nghĩa với commiseration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm commiseration trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ commiseration?
commiseration đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ commiseration commiseration   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave