Cách phát âm sequin

trong:
Filter language and accent
filter
sequin phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsiːkwɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sequin
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sequin
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sequin
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sequin

    • adornment consisting of a small piece of shiny material used to decorate clothing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sequin trong Tiếng Anh

sequin phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sə.kɛ̃
  • phát âm sequin
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sequin
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của sequin

    • ducat vénitien du XIIIe siècle qui devint avant l'heure la monnaie européenne du commerce

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sequin trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sequin?
sequin đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sequin sequin   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature