Cách phát âm serce

serce phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm serce Phát âm của bradaz (Nam từ Ba Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm serce Phát âm của Mirek (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm serce Phát âm của bzonia (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm serce Phát âm của adamtwar (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm serce Phát âm của lanf (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm serce Phát âm của Ch1mp (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serce trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • serce ví dụ trong câu

    • Takiego steku kłamstw i półprawd i już nie da się słuchać, a mając słabe serce, można skonać.

      phát âm Takiego steku kłamstw i półprawd i już nie da się słuchać, a mając słabe serce, można skonać. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Niektórzy wytykają mi, że mam miękkie serce (1), że powinienem być ostrzejszy (2) dla leniwych uczniów. [(1)= zbyt pobłażliwy, tolerancyjny; (2)= bardziej krytyczny, częściej karcący ich]

      phát âm Niektórzy wytykają mi, że mam miękkie serce (1), że powinienem być ostrzejszy (2) dla leniwych uczniów. [(1)= zbyt pobłażliwy, tolerancyjny; (2)= bardziej krytyczny, częściej karcący ich] Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: OświęcimUrszula Radwańskaabiturientbiałykwiecień