Cách phát âm serval

Filter language and accent
filter
serval phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm serval
    Phát âm của borgesbr (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  borgesbr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm serval
    Phát âm của EdelweisBr (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  EdelweisBr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serval trong Tiếng Bồ Đào Nha

serval phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm serval
    Phát âm của javiernomade (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  javiernomade

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serval trong Tiếng Tây Ban Nha

serval phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  sɛʁ.val
  • phát âm serval
    Phát âm của Constant (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Constant

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serval trong Tiếng Pháp

serval phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm serval
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serval trong Tiếng Đức

serval phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm serval
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm serval trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ serval?
serval đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ serval serval   [en - uk]
  • Ghi âm từ serval serval   [en - usa]
  • Ghi âm từ serval serval   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: árvorechimarrãoChico Buarquecelularporra