Cách phát âm setter

trong:
Filter language and accent
filter
setter phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm setter
    Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Rick_Qualie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm setter trong Tiếng Hà Lan

setter phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm setter
    Phát âm của Kadmium (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Kadmium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • setter ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm setter trong Tiếng Na Uy

setter phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm setter
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của setter

    • one who sets written material into type
    • a long-haired dog formerly trained to crouch on finding game but now to point

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm setter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ setter?
setter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ setter setter   [eu]
  • Ghi âm từ setter setter   [fr]

Từ ngẫu nhiên: dehetflexwerkerMaastrichtpoep