Cách phát âm shampooing

Filter language and accent
filter
shampooing phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm shampooing
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shampooing
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shampooing

    • produit servant à laver les cheveux
    • lavage avec ce produit
    • produit pour nettoyer diverses matières (sols, céramiques...)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shampooing trong Tiếng Pháp

shampooing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shampooing
    Phát âm của dallen (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dallen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của shampooing

    • cleansing agent consisting of soaps or detergents used for washing the hair
    • the act of washing your hair with shampoo
    • use shampoo on (hair)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shampooing trong Tiếng Anh

shampooing phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm shampooing
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shampooing trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shampooing?
shampooing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shampooing shampooing   [fr]

Từ ngẫu nhiên: noustrès bienmademoisellechevalje parle