Cách phát âm sheathe

trong:
Filter language and accent
filter
sheathe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃiːð
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sheathe
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sheathe
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sheathe

    • cover with a protective sheathing
    • enclose with a sheath
    • plunge or bury (a knife or sword) in flesh
  • Từ đồng nghĩa với sheathe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sheathe trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sheathe?
sheathe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sheathe sheathe   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion