Cách phát âm shortness

trong:
Filter language and accent
filter
shortness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃɔːtnəs
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm shortness
    Phát âm của eralakiy (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  eralakiy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • shortness ví dụ trong câu

    • shortness of breath

      phát âm shortness of breath
      Phát âm của CentelleoEstrella (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shortness

    • the property of being of short spatial extent
    • the condition of being short of something
    • the property of being truncated or short
  • Từ đồng nghĩa với shortness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shortness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shortness?
shortness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shortness shortness   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter